SC Sand (Nữ)
Đức
SC Sand (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SC Sand (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) ghi trung bình 2.04 bàn mỗi trận
SC Sand (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) không ghi được bàn trong 12% tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn thua
SC Sand (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
SC Sand (Nữ) đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại 2. Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SC Sand (Nữ) đã tham gia trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.04 trong mỗi trận tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với SC Sand (Nữ) tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với SC Sand (Nữ) tại 2. Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
SC Sand (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SC Sand (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
SC Sand (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, SC Sand (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, SC Sand (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SC Sand (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, SC Sand (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, SC Sand (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, SC Sand (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, SC Sand (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
SC Sand (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, SC Sand (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, SC Sand (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
SC Sand (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 81:33 | 48 | 58 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 77:29 | 48 | 55 | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 53:26 | 27 | 53 | |
| 4 | 26 | 15 | 4 | 7 | 56:26 | 30 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 9 | 5 | 41:20 | 21 | 45 | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 46:44 | 2 | 38 | |
| 7 | 26 | 12 | 2 | 12 | 45:48 | -3 | 38 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:38 | 0 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 33:40 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 39:53 | -14 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 3 | 14 | 37:50 | -13 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 3 | 15 | 40:64 | -24 | 27 | |
| 13 | 26 | 6 | 1 | 19 | 38:75 | -37 | 19 | |
| 14 | 26 | 1 | 3 | 22 | 21:99 | -78 | 6 |
- Promotion
- Relegation